coast redwood

Học thuật
Thân thiện
coast redwood

A tall coast redwood stands in a misty forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ đỏ miền biển: Một loài cây thường xanh khổng lồ, cao lớn, nguồn gốc từ vùng duyên hải phía tây Bắc Mỹ, đặc biệt từ Oregon đến Big Sur ở California. Loài cây này phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, nhiều mưa sương mù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coast redwood is one of the tallest tree species on Earth. (Cây gỗ đỏ miền biển một trong những loài cây cao nhất trên Trái Đất.)
    • We took a hike through a forest of ancient coast redwoods. (Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua một khu rừng toàn những cây gỗ đỏ miền biển cổ thụ.)
    • Protecting the habitat of the coast redwood is crucial for biodiversity. (Bảo vệ môi trường sống của cây gỗ đỏ miền biển rất quan trọng cho sự đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "coast redwood" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh thái học bảo tồn để phân biệt loài cây này với các loài cây họ hàng khác, như cây gỗ đỏ khổng lồ (giant sequoia) sốngvùng núi.
Biến thể từ gần giống
  • Redwood (n): gỗ đỏ (tên gọi chung cho các loài cây trong chi , bao gồm cả coast redwood).
  • Sequoia sempervirens (n): Tên khoa học của cây coast redwood.
  • Giant sequoia / Sierra redwood (n): Cây gỗ đỏ khổng lồ (một loài cây họ hàng, thân to hơn nhưng thường không cao bằng coast redwood, sốngsườn núi Sierra Nevada).
Từ đồng nghĩa
  • California redwood: gỗ đỏ California (chỉ cùng một loài cây, nhấn mạnh phạm vi địa chính).
  • Sequoia: sequoia (tên gọi theo chi, thường dùng trong ngữ cảnh chung hoặc khoa học).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "coast redwood". Tuy nhiên, cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự trường tồn, vĩ đại trong tự nhiên trong văn hóa Mỹ.
coast redwood

A tall coast redwood stands in a misty forest.

Noun
  1. cây gỗ đỏ miền biển.